KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

psi sang atm

1 psi ≈ 0,06805 atm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 psi≈atm
≈ 6.894,76 Pa

Công thức quy đổi

atm = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (1 / 101.325)

1 psi ≈ 0,068046 atm

pound lực trên inch vuông (psi)

Pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 psi = 6.894,75729316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

átmốtphe tiêu chuẩn (atm)

Átmốtphe tiêu chuẩn là đơn vị áp suất: 1 atm = 101.325 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

psiatm
≈ 0,068046
≈ 0,136092
≈ 0,34023
≈ 0,68046
≈ 1,02069
≈ 1,36092
≈ 1,70115
≈ 2,04138
≈ 2,72184
≈ 3,06207
psiatm
≈ 3,4023
≈ 4,08276
≈ 4,76322
≈ 5,44368
≈ 6,12414
≈ 6,8046
≈ 10,2069
≈ 10,8874
≈ 11,5678
≈ 12,2483

Câu hỏi thường gặp

1 psi bằng bao nhiêu atm?

1 psi ≈ 0,06805 atm. atm = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (1 / 101.325)

Cách đổi psi sang atm?

atm = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (1 / 101.325)

psi hay atm lớn hơn?

1 psi ≈ 0,06805 atm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi