KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kgf/cm² sang kPa

1 kgf/cm² ≈ 98,07 kPa. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kgf/cm²=kPa
= 98.066,5 Pa

Công thức quy đổi

kPa = kgf/cm² × (98.066,5) × (0,001)

1 kgf/cm² = 98,0665 kPa

kilôgam lực trên xentimét vuông (kgf/cm²)

Kilôgam lực trên xentimét vuông là đơn vị áp suất: 1 kgf/cm² = 98.066,5 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

kilôpascal (kPa)

Kilôpascal là đơn vị áp suất: 1 kPa = 1.000 Pa.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

kgf/cm²kPa
= 98,0665
= 196,133
≈ 490,332
= 980,665
≈ 1.471
= 1.961,33
≈ 2.451,66
≈ 2.941,99
= 3.922,66
≈ 4.412,99
kgf/cm²kPa
≈ 4.903,32
= 5.883,99
≈ 6.864,65
= 7.845,32
≈ 8.825,99
= 9.806,65
≈ 14.710
≈ 15.690,6
≈ 16.671,3
≈ 17.652

Câu hỏi thường gặp

1 kgf/cm² bằng bao nhiêu kPa?

1 kgf/cm² ≈ 98,07 kPa. kPa = kgf/cm² × (98.066,5) × (0,001)

Cách đổi kgf/cm² sang kPa?

kPa = kgf/cm² × (98.066,5) × (0,001)

kgf/cm² hay kPa lớn hơn?

1 kgf/cm² ≈ 98,07 kPa.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi