KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kilôgam lực trên xentimét vuông (kgf/cm²)

Kilôgam lực trên xentimét vuông là đơn vị áp suất: 1 kgf/cm² = 98.066,5 Pa. Đổi kgf/cm² sang Pa, kPa, MPa và 6 đơn vị khác.

Định nghĩa đơn vị

Kilôgam lực trên xentimét vuông là đơn vị áp suất: 1 kgf/cm² = 98.066,5 Pa.

Tên gọi khác

kilôgam lực trên xentimét vuông · kgf/cm² · kgf-cm2 · kg trên cm2 · kg/cm² · kilogam luc tren xentimet vuong

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi