KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kgf/cm² sang psi

1 kgf/cm² ≈ 14,22 psi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kgf/cm²≈psi
= 98.066,5 Pa

Công thức quy đổi

psi = kgf/cm² × (98.066,5) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

1 kgf/cm² ≈ 14,2233 psi

kilôgam lực trên xentimét vuông (kgf/cm²)

Kilôgam lực trên xentimét vuông là đơn vị áp suất: 1 kgf/cm² = 98.066,5 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

pound lực trên inch vuông (psi)

Pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 psi = 6.894,75729316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

kgf/cm²psi
≈ 14,2233
≈ 28,4467
≈ 71,1167
≈ 142,233
≈ 213,35
≈ 284,467
≈ 355,584
≈ 426,7
≈ 568,934
≈ 640,05
kgf/cm²psi
≈ 711,167
≈ 853,401
≈ 995,634
≈ 1.137,87
≈ 1.280,1
≈ 1.422,33
≈ 2.133,5
≈ 2.275,73
≈ 2.417,97
≈ 2.560,2

Câu hỏi thường gặp

1 kgf/cm² bằng bao nhiêu psi?

1 kgf/cm² ≈ 14,22 psi. psi = kgf/cm² × (98.066,5) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

Cách đổi kgf/cm² sang psi?

psi = kgf/cm² × (98.066,5) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

kgf/cm² hay psi lớn hơn?

1 kgf/cm² ≈ 14,22 psi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi