psi sang kgf/cm²
1 psi ≈ 0,07031 kgf/cm². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
kgf/cm² = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (2 / 196.133)1 psi ≈ 0,070307 kgf/cm²
pound lực trên inch vuông (psi)
Pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 psi = 6.894,75729316836… Pa.
Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity
kilôgam lực trên xentimét vuông (kgf/cm²)
Kilôgam lực trên xentimét vuông là đơn vị áp suất: 1 kgf/cm² = 98.066,5 Pa.
Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity
Bảng quy đổi
| psi | kgf/cm² |
|---|---|
| ≈ 0,070307 | |
| ≈ 0,140614 | |
| ≈ 0,351535 | |
| ≈ 0,70307 | |
| ≈ 1,0546 | |
| ≈ 1,40614 | |
| ≈ 1,75767 | |
| ≈ 2,10921 | |
| ≈ 2,81228 | |
| ≈ 3,16381 |
| psi | kgf/cm² |
|---|---|
| ≈ 3,51535 | |
| ≈ 4,21842 | |
| ≈ 4,92149 | |
| ≈ 5,62456 | |
| ≈ 6,32763 | |
| ≈ 7,0307 | |
| ≈ 10,546 | |
| ≈ 11,2491 | |
| ≈ 11,9522 | |
| ≈ 12,6553 |
Câu hỏi thường gặp
1 psi bằng bao nhiêu kgf/cm²?
1 psi ≈ 0,07031 kgf/cm². kgf/cm² = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (2 / 196.133)
Cách đổi psi sang kgf/cm²?
kgf/cm² = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (2 / 196.133)
psi hay kgf/cm² lớn hơn?
1 psi ≈ 0,07031 kgf/cm².
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngThể tíchNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt