KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

psi sang kgf/cm²

1 psi ≈ 0,07031 kgf/cm². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 psi≈kgf/cm²
≈ 6.894,76 Pa

Công thức quy đổi

kgf/cm² = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (2 / 196.133)

1 psi ≈ 0,070307 kgf/cm²

pound lực trên inch vuông (psi)

Pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 psi = 6.894,75729316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

kilôgam lực trên xentimét vuông (kgf/cm²)

Kilôgam lực trên xentimét vuông là đơn vị áp suất: 1 kgf/cm² = 98.066,5 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

psikgf/cm²
≈ 0,070307
≈ 0,140614
≈ 0,351535
≈ 0,70307
≈ 1,0546
≈ 1,40614
≈ 1,75767
≈ 2,10921
≈ 2,81228
≈ 3,16381
psikgf/cm²
≈ 3,51535
≈ 4,21842
≈ 4,92149
≈ 5,62456
≈ 6,32763
≈ 7,0307
≈ 10,546
≈ 11,2491
≈ 11,9522
≈ 12,6553

Câu hỏi thường gặp

1 psi bằng bao nhiêu kgf/cm²?

1 psi ≈ 0,07031 kgf/cm². kgf/cm² = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (2 / 196.133)

Cách đổi psi sang kgf/cm²?

kgf/cm² = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (2 / 196.133)

psi hay kgf/cm² lớn hơn?

1 psi ≈ 0,07031 kgf/cm².

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi