KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kgf/cm² sang atm

1 kgf/cm² ≈ 0,9678 atm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kgf/cm²≈atm
= 98.066,5 Pa

Công thức quy đổi

atm = kgf/cm² × (98.066,5) × (1 / 101.325)

1 kgf/cm² ≈ 0,967841 atm

kilôgam lực trên xentimét vuông (kgf/cm²)

Kilôgam lực trên xentimét vuông là đơn vị áp suất: 1 kgf/cm² = 98.066,5 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

átmốtphe tiêu chuẩn (atm)

Átmốtphe tiêu chuẩn là đơn vị áp suất: 1 atm = 101.325 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

kgf/cm²atm
≈ 0,967841
≈ 1,93568
≈ 4,83921
≈ 9,67841
≈ 14,5176
≈ 19,3568
≈ 24,196
≈ 29,0352
≈ 38,7136
≈ 43,5528
kgf/cm²atm
≈ 48,3921
≈ 58,0705
≈ 67,7489
≈ 77,4273
≈ 87,1057
≈ 96,7841
≈ 145,176
≈ 154,855
≈ 164,533
≈ 174,211

Câu hỏi thường gặp

1 kgf/cm² bằng bao nhiêu atm?

1 kgf/cm² ≈ 0,9678 atm. atm = kgf/cm² × (98.066,5) × (1 / 101.325)

Cách đổi kgf/cm² sang atm?

atm = kgf/cm² × (98.066,5) × (1 / 101.325)

kgf/cm² hay atm lớn hơn?

1 kgf/cm² ≈ 0,9678 atm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi