KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

atm sang kgf/cm²

1 atm ≈ 1,033 kgf/cm². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 atm≈kgf/cm²
= 101.325 Pa

Công thức quy đổi

kgf/cm² = atm × (101.325) × (2 / 196.133)

1 atm ≈ 1,03323 kgf/cm²

átmốtphe tiêu chuẩn (atm)

Átmốtphe tiêu chuẩn là đơn vị áp suất: 1 atm = 101.325 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

kilôgam lực trên xentimét vuông (kgf/cm²)

Kilôgam lực trên xentimét vuông là đơn vị áp suất: 1 kgf/cm² = 98.066,5 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

atmkgf/cm²
≈ 1,03323
≈ 2,06645
≈ 5,16614
≈ 10,3323
≈ 15,4984
≈ 20,6645
≈ 25,8307
≈ 30,9968
≈ 41,3291
≈ 46,4952
atmkgf/cm²
≈ 51,6614
≈ 61,9936
≈ 72,3259
≈ 82,6582
≈ 92,9905
≈ 103,323
≈ 154,984
≈ 165,316
≈ 175,649
≈ 185,981

Câu hỏi thường gặp

1 atm bằng bao nhiêu kgf/cm²?

1 atm ≈ 1,033 kgf/cm². kgf/cm² = atm × (101.325) × (2 / 196.133)

Cách đổi atm sang kgf/cm²?

kgf/cm² = atm × (101.325) × (2 / 196.133)

atm hay kgf/cm² lớn hơn?

1 atm ≈ 1,033 kgf/cm².

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi