KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kPa sang Pa

1 kPa = 1.000 Pa. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kPa=Pa

Công thức quy đổi

Pa = kPa × (1.000) × (1)

1 kPa = 1.000 Pa

kilôpascal (kPa)

Kilôpascal là đơn vị áp suất: 1 kPa = 1.000 Pa.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

pascal (Pa)

Một pascal là áp suất do lực vuông góc 1 niutơn phân bố trên diện tích 1 mét vuông: 1 Pa = 1 N/m².

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

kPaPa
= 1.000
= 2.000
= 5.000
= 10.000
= 15.000
= 20.000
= 25.000
= 30.000
= 40.000
= 45.000
kPaPa
= 50.000
= 60.000
= 70.000
= 80.000
= 90.000
= 100.000
= 150.000
= 160.000
= 170.000
= 180.000

Câu hỏi thường gặp

1 kPa bằng bao nhiêu Pa?

1 kPa = 1.000 Pa. Pa = kPa × (1.000) × (1)

Cách đổi kPa sang Pa?

Pa = kPa × (1.000) × (1)

kPa hay Pa lớn hơn?

1 kPa = 1.000 Pa.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi