KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Pa sang kPa

1 Pa = 0,001 kPa. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Pa=kPa
= 1 Pa

Công thức quy đổi

kPa = Pa × (1) × (0,001)

1 Pa = 0,001 kPa

pascal (Pa)

Một pascal là áp suất do lực vuông góc 1 niutơn phân bố trên diện tích 1 mét vuông: 1 Pa = 1 N/m².

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

kilôpascal (kPa)

Kilôpascal là đơn vị áp suất: 1 kPa = 1.000 Pa.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

PakPa
= 0,001
= 0,002
= 0,005
= 0,01
= 0,015
= 0,02
= 0,025
= 0,03
= 0,04
= 0,045
PakPa
= 0,05
= 0,06
= 0,07
= 0,08
= 0,09
= 0,1
= 0,15
= 0,16
= 0,17
= 0,18

Câu hỏi thường gặp

1 Pa bằng bao nhiêu kPa?

1 Pa = 0,001 kPa. kPa = Pa × (1) × (0,001)

Cách đổi Pa sang kPa?

kPa = Pa × (1) × (0,001)

Pa hay kPa lớn hơn?

1 Pa = 0,001 kPa.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi