ksi sang mbar
1 ksi ≈ 68.950 mbar. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
mbar = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (0,01)1 ksi ≈ 68.947,6 mbar
nghìn pound lực trên inch vuông (ksi)
Nghìn pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 ksi = 6.894.757,29316836… Pa.
Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity
milibar (mbar)
Milibar là đơn vị áp suất: 1 mbar = 100 Pa.
Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity
Bảng quy đổi
| ksi | mbar |
|---|---|
| ≈ 68.947,6 | |
| ≈ 137.895 | |
| ≈ 344.738 | |
| ≈ 689.476 | |
| ≈ 1.034.210 | |
| ≈ 1.378.950 | |
| ≈ 1.723.690 | |
| ≈ 2.068.430 | |
| ≈ 2.757.900 | |
| ≈ 3.102.640 |
| ksi | mbar |
|---|---|
| ≈ 3.447.380 | |
| ≈ 4.136.850 | |
| ≈ 4.826.330 | |
| ≈ 5.515.810 | |
| ≈ 6.205.280 | |
| ≈ 6.894.760 | |
| ≈ 10.342.100 | |
| ≈ 11.031.600 | |
| ≈ 11.721.100 | |
| ≈ 12.410.600 |
Câu hỏi thường gặp
1 ksi bằng bao nhiêu mbar?
1 ksi ≈ 68.950 mbar. mbar = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (0,01)
Cách đổi ksi sang mbar?
mbar = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (0,01)
ksi hay mbar lớn hơn?
1 ksi ≈ 68.950 mbar.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngThể tíchNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt