KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ksi sang mbar

1 ksi ≈ 68.950 mbar. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ksi≈mbar
≈ 6.894.760 Pa

Công thức quy đổi

mbar = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (0,01)

1 ksi ≈ 68.947,6 mbar

nghìn pound lực trên inch vuông (ksi)

Nghìn pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 ksi = 6.894.757,29316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

milibar (mbar)

Milibar là đơn vị áp suất: 1 mbar = 100 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

ksimbar
≈ 68.947,6
≈ 137.895
≈ 344.738
≈ 689.476
≈ 1.034.210
≈ 1.378.950
≈ 1.723.690
≈ 2.068.430
≈ 2.757.900
≈ 3.102.640
ksimbar
≈ 3.447.380
≈ 4.136.850
≈ 4.826.330
≈ 5.515.810
≈ 6.205.280
≈ 6.894.760
≈ 10.342.100
≈ 11.031.600
≈ 11.721.100
≈ 12.410.600

Câu hỏi thường gặp

1 ksi bằng bao nhiêu mbar?

1 ksi ≈ 68.950 mbar. mbar = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (0,01)

Cách đổi ksi sang mbar?

mbar = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (0,01)

ksi hay mbar lớn hơn?

1 ksi ≈ 68.950 mbar.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi