KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mbar sang ksi

1 mbar ≈ 0,0000145 ksi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mbar≈ksi
= 100 Pa

Công thức quy đổi

ksi = mbar × (100) × (1.290.320 / 8,896443230521 × 10¹²)

1 mbar ≈ 0,0000145038 ksi

milibar (mbar)

Milibar là đơn vị áp suất: 1 mbar = 100 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

nghìn pound lực trên inch vuông (ksi)

Nghìn pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 ksi = 6.894.757,29316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

mbarksi
≈ 0,0000145038
≈ 0,0000290075
≈ 0,0000725189
≈ 0,000145038
≈ 0,000217557
≈ 0,000290075
≈ 0,000362594
≈ 0,000435113
≈ 0,000580151
≈ 0,00065267
mbarksi
≈ 0,000725189
≈ 0,000870226
≈ 0,00101526
≈ 0,0011603
≈ 0,00130534
≈ 0,00145038
≈ 0,00217557
≈ 0,0023206
≈ 0,00246564
≈ 0,00261068

Câu hỏi thường gặp

1 mbar bằng bao nhiêu ksi?

1 mbar ≈ 0,0000145 ksi. ksi = mbar × (100) × (1.290.320 / 8,896443230521 × 10¹²)

Cách đổi mbar sang ksi?

ksi = mbar × (100) × (1.290.320 / 8,896443230521 × 10¹²)

mbar hay ksi lớn hơn?

1 mbar ≈ 0,0000145 ksi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi