KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mmHg sang psi

1 mmHg ≈ 0,01934 psi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mmHg≈psi
≈ 133,322 Pa

Công thức quy đổi

psi = mmHg × (133,322387415) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

1 mmHg ≈ 0,0193368 psi

milimét thủy ngân (mmHg)

Milimét thủy ngân là đơn vị áp suất: 1 mmHg = 133,322387415 Pa. Dùng quy ước thủy ngân ở 0 °C và gia tốc trọng trường tiêu chuẩn; 1 torr hơi khác giá trị này.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

pound lực trên inch vuông (psi)

Pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 psi = 6.894,75729316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

mmHgpsi
≈ 0,0193368
≈ 0,0386736
≈ 0,0966839
≈ 0,193368
≈ 0,290052
≈ 0,386736
≈ 0,483419
≈ 0,580103
≈ 0,773471
≈ 0,870155
mmHgpsi
≈ 0,966839
≈ 1,16021
≈ 1,35357
≈ 1,54694
≈ 1,74031
≈ 1,93368
≈ 2,90052
≈ 3,09388
≈ 3,28725
≈ 3,48062

Câu hỏi thường gặp

1 mmHg bằng bao nhiêu psi?

1 mmHg ≈ 0,01934 psi. psi = mmHg × (133,322387415) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

Cách đổi mmHg sang psi?

psi = mmHg × (133,322387415) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

mmHg hay psi lớn hơn?

1 mmHg ≈ 0,01934 psi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi