KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

psi sang mmHg

1 psi ≈ 51,71 mmHg. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 psi≈mmHg
≈ 6.894,76 Pa

Công thức quy đổi

mmHg = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (200.000.000 / 2,6664477483 × 10¹⁰)

1 psi ≈ 51,7149 mmHg

pound lực trên inch vuông (psi)

Pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 psi = 6.894,75729316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

milimét thủy ngân (mmHg)

Milimét thủy ngân là đơn vị áp suất: 1 mmHg = 133,322387415 Pa. Dùng quy ước thủy ngân ở 0 °C và gia tốc trọng trường tiêu chuẩn; 1 torr hơi khác giá trị này.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

psimmHg
≈ 51,7149
≈ 103,43
≈ 258,575
≈ 517,149
≈ 775,724
≈ 1.034,3
≈ 1.292,87
≈ 1.551,45
≈ 2.068,6
≈ 2.327,17
psimmHg
≈ 2.585,75
≈ 3.102,9
≈ 3.620,04
≈ 4.137,19
≈ 4.654,34
≈ 5.171,49
≈ 7.757,24
≈ 8.274,39
≈ 8.791,54
≈ 9.308,69

Câu hỏi thường gặp

1 psi bằng bao nhiêu mmHg?

1 psi ≈ 51,71 mmHg. mmHg = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (200.000.000 / 2,6664477483 × 10¹⁰)

Cách đổi psi sang mmHg?

mmHg = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (200.000.000 / 2,6664477483 × 10¹⁰)

psi hay mmHg lớn hơn?

1 psi ≈ 51,71 mmHg.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi