KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Pa sang kgf/cm²

1 Pa ≈ 0,0000102 kgf/cm². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Pa≈kgf/cm²
= 1 Pa

Công thức quy đổi

kgf/cm² = Pa × (1) × (2 / 196.133)

1 Pa ≈ 0,0000101972 kgf/cm²

pascal (Pa)

Một pascal là áp suất do lực vuông góc 1 niutơn phân bố trên diện tích 1 mét vuông: 1 Pa = 1 N/m².

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

kilôgam lực trên xentimét vuông (kgf/cm²)

Kilôgam lực trên xentimét vuông là đơn vị áp suất: 1 kgf/cm² = 98.066,5 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

Pakgf/cm²
≈ 0,0000101972
≈ 0,0000203943
≈ 0,0000509858
≈ 0,000101972
≈ 0,000152957
≈ 0,000203943
≈ 0,000254929
≈ 0,000305915
≈ 0,000407886
≈ 0,000458872
Pakgf/cm²
≈ 0,000509858
≈ 0,00061183
≈ 0,000713801
≈ 0,000815773
≈ 0,000917745
≈ 0,00101972
≈ 0,00152957
≈ 0,00163155
≈ 0,00173352
≈ 0,00183549

Câu hỏi thường gặp

1 Pa bằng bao nhiêu kgf/cm²?

1 Pa ≈ 0,0000102 kgf/cm². kgf/cm² = Pa × (1) × (2 / 196.133)

Cách đổi Pa sang kgf/cm²?

kgf/cm² = Pa × (1) × (2 / 196.133)

Pa hay kgf/cm² lớn hơn?

1 Pa ≈ 0,0000102 kgf/cm².

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi