KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

rad/h sang Gy/s

1 rad/h ≈ 0,000002778 Gy/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 rad/h≈Gy/s

Công thức quy đổi

Gy/s = rad/h × (1 / 360.000) × (1)

1 rad/h ≈ 0,00000277778 Gy/s

rad trên giờ (rad/h)

Rad trên giờ là đơn vị suất liều hấp thụ: 1 rad/h ≈ 0,00000277777777778 Gy/s. Một giờ bằng đúng 3.600 s; đây là liều hấp thụ theo thời gian, không phải liều tương đương.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

gray trên giây (Gy/s)

Gray trên giây là đơn vị suất liều hấp thụ: 1 Gy/s = 1 J/(kg·s).

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

rad/hGy/s
≈ 0,00000277778
≈ 0,00000555556
≈ 0,0000138889
≈ 0,0000277778
≈ 0,0000416667
≈ 0,0000555556
≈ 0,0000694444
≈ 0,0000833333
≈ 0,000111111
= 0,000125
rad/hGy/s
≈ 0,000138889
≈ 0,000166667
≈ 0,000194444
≈ 0,000222222
= 0,00025
≈ 0,000277778
≈ 0,000416667
≈ 0,000444444
≈ 0,000472222
= 0,0005

Câu hỏi thường gặp

1 rad/h bằng bao nhiêu Gy/s?

1 rad/h ≈ 0,000002778 Gy/s. Gy/s = rad/h × (1 / 360.000) × (1)

Cách đổi rad/h sang Gy/s?

Gy/s = rad/h × (1 / 360.000) × (1)

rad/h hay Gy/s lớn hơn?

1 rad/h ≈ 0,000002778 Gy/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi