KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

R sang C/kg

1 R = 0,000258 C/kg. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 R=C/kg

Công thức quy đổi

C/kg = R × (0,000258) × (1)

1 R = 0,000258 C/kg

roentgen (R)

Roentgen là đơn vị liều chiếu xạ: 1 R = 0,000258 C/kg.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

culông trên kilôgam (C/kg)

Culông trên kilôgam là đơn vị liều chiếu xạ: 1 C/kg ≈ 3.875,96899225 R.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

RC/kg
= 0,000258
= 0,000516
= 0,00129
= 0,00258
= 0,00387
= 0,00516
= 0,00645
= 0,00774
= 0,01032
= 0,01161
RC/kg
= 0,0129
= 0,01548
= 0,01806
= 0,02064
= 0,02322
= 0,0258
= 0,0387
= 0,04128
= 0,04386
= 0,04644

Câu hỏi thường gặp

1 R bằng bao nhiêu C/kg?

1 R = 0,000258 C/kg. C/kg = R × (0,000258) × (1)

Cách đổi R sang C/kg?

C/kg = R × (0,000258) × (1)

R hay C/kg lớn hơn?

1 R = 0,000258 C/kg.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi