KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Bq sang kBq

1 Bq = 0,001 kBq. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Bq=kBq

Công thức quy đổi

kBq = Bq × (1) × (0,001)

1 Bq = 0,001 kBq

becquerel (Bq)

Becquerel là đơn vị hoạt độ phóng xạ. Hoạt độ đo số biến đổi hạt nhân theo thời gian: 1 Bq = 1 biến đổi mỗi giây; không phải liều hấp thụ.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

kilôbecquerel (kBq)

Kilôbecquerel là đơn vị hoạt độ phóng xạ: 1 kBq = 1.000 Bq. Hoạt độ đo số biến đổi hạt nhân theo thời gian: 1 Bq = 1 biến đổi mỗi giây; không phải liều hấp thụ.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

BqkBq
= 0,001
= 0,002
= 0,005
= 0,01
= 0,015
= 0,02
= 0,025
= 0,03
= 0,04
= 0,045
BqkBq
= 0,05
= 0,06
= 0,07
= 0,08
= 0,09
= 0,1
= 0,15
= 0,16
= 0,17
= 0,18

Câu hỏi thường gặp

1 Bq bằng bao nhiêu kBq?

1 Bq = 0,001 kBq. kBq = Bq × (1) × (0,001)

Cách đổi Bq sang kBq?

kBq = Bq × (1) × (0,001)

Bq hay kBq lớn hơn?

1 Bq = 0,001 kBq.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi