KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kBq sang Bq

1 kBq = 1.000 Bq. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kBq=Bq

Công thức quy đổi

Bq = kBq × (1.000) × (1)

1 kBq = 1.000 Bq

kilôbecquerel (kBq)

Kilôbecquerel là đơn vị hoạt độ phóng xạ: 1 kBq = 1.000 Bq. Hoạt độ đo số biến đổi hạt nhân theo thời gian: 1 Bq = 1 biến đổi mỗi giây; không phải liều hấp thụ.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

becquerel (Bq)

Becquerel là đơn vị hoạt độ phóng xạ. Hoạt độ đo số biến đổi hạt nhân theo thời gian: 1 Bq = 1 biến đổi mỗi giây; không phải liều hấp thụ.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

kBqBq
= 1.000
= 2.000
= 5.000
= 10.000
= 15.000
= 20.000
= 25.000
= 30.000
= 40.000
= 45.000
kBqBq
= 50.000
= 60.000
= 70.000
= 80.000
= 90.000
= 100.000
= 150.000
= 160.000
= 170.000
= 180.000

Câu hỏi thường gặp

1 kBq bằng bao nhiêu Bq?

1 kBq = 1.000 Bq. Bq = kBq × (1.000) × (1)

Cách đổi kBq sang Bq?

Bq = kBq × (1.000) × (1)

kBq hay Bq lớn hơn?

1 kBq = 1.000 Bq.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi