KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mg/dL sang %w/v

1 mg/dL = 0,001 %w/v. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mg/dL=%w/v

Công thức quy đổi

%w/v = mg/dL × (0,01) × (0,1)

1 mg/dL = 0,001 %w/v

miligam trên đềxilít (mg/dL)

Miligam trên đềxilít là đơn vị nồng độ khối lượng dung dịch: 1 mg/dL = 0,01 kg/m³.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

phần trăm khối lượng trên thể tích (%w/v)

Phần trăm khối lượng trên thể tích là đơn vị nồng độ khối lượng dung dịch: 1 %w/v = 10 kg/m³. Ở đây 1 %w/v là 1 g chất tan trong 100 mL dung dịch sau pha; không phải phần trăm khối lượng trên khối lượng.

Nguồn hệ số: FDA: strength conversion in drug listing, weight in volume

Bảng quy đổi

mg/dL%w/v
= 0,001
= 0,002
= 0,005
= 0,01
= 0,015
= 0,02
= 0,025
= 0,03
= 0,04
= 0,045
mg/dL%w/v
= 0,05
= 0,06
= 0,07
= 0,08
= 0,09
= 0,1
= 0,15
= 0,16
= 0,17
= 0,18

Câu hỏi thường gặp

1 mg/dL bằng bao nhiêu %w/v?

1 mg/dL = 0,001 %w/v. %w/v = mg/dL × (0,01) × (0,1)

Cách đổi mg/dL sang %w/v?

%w/v = mg/dL × (0,01) × (0,1)

mg/dL hay %w/v lớn hơn?

1 mg/dL = 0,001 %w/v.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi