KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

%w/v sang g/L

1 %w/v = 10 g/L. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 %w/v=g/L

Công thức quy đổi

g/L = %w/v × (10) × (1)

1 %w/v = 10 g/L

phần trăm khối lượng trên thể tích (%w/v)

Phần trăm khối lượng trên thể tích là đơn vị nồng độ khối lượng dung dịch: 1 %w/v = 10 kg/m³. Ở đây 1 %w/v là 1 g chất tan trong 100 mL dung dịch sau pha; không phải phần trăm khối lượng trên khối lượng.

Nguồn hệ số: FDA: strength conversion in drug listing, weight in volume

gam trên lít (g/L)

Gam trên lít là đơn vị nồng độ khối lượng dung dịch: 1 g/L = 1 kg/m³.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

%w/vg/L
= 10
= 20
= 50
= 100
= 150
= 200
= 250
= 300
= 400
= 450
%w/vg/L
= 500
= 600
= 700
= 800
= 900
= 1.000
= 1.500
= 1.600
= 1.700
= 1.800

Câu hỏi thường gặp

1 %w/v bằng bao nhiêu g/L?

1 %w/v = 10 g/L. g/L = %w/v × (10) × (1)

Cách đổi %w/v sang g/L?

g/L = %w/v × (10) × (1)

%w/v hay g/L lớn hơn?

1 %w/v = 10 g/L.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi