KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ppm sang g/L

1 ppm ≈ 0,001 g/L. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ppm (water ≈ mg/L)≈g/L

Công thức quy đổi

g/L = ppm (water ≈ mg/L) × (0,001) × (1)

1 ppm (water ≈ mg/L) ≈ 0,001 g/L

phần triệu trong nước loãng (≈ mg/L) (ppm (water ≈ mg/L))

Phần triệu trong nước loãng (≈ mg/L) là đơn vị nồng độ khối lượng dung dịch: 1 ppm ≈ 0,001 kg/m³. Đây chỉ là xấp xỉ cho dung dịch nước loãng có khối lượng riêng khoảng 1 kg/L: 1 ppm ≈ 1 mg/L. Chất lỏng hoặc nồng độ khác cần biết khối lượng riêng.

Nguồn hệ số: USGS PHREEQC: concentration units and solution density

gam trên lít (g/L)

Gam trên lít là đơn vị nồng độ khối lượng dung dịch: 1 g/L = 1 kg/m³.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

ppm (water ≈ mg/L)g/L
≈ 0,001
≈ 0,002
≈ 0,005
≈ 0,01
≈ 0,015
≈ 0,02
≈ 0,025
≈ 0,03
≈ 0,04
≈ 0,045
ppm (water ≈ mg/L)g/L
≈ 0,05
≈ 0,06
≈ 0,07
≈ 0,08
≈ 0,09
≈ 0,1
≈ 0,15
≈ 0,16
≈ 0,17
≈ 0,18

Câu hỏi thường gặp

1 ppm bằng bao nhiêu g/L?

1 ppm ≈ 0,001 g/L. g/L = ppm (water ≈ mg/L) × (0,001) × (1)

Cách đổi ppm sang g/L?

g/L = ppm (water ≈ mg/L) × (0,001) × (1)

ppm hay g/L lớn hơn?

1 ppm ≈ 0,001 g/L.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi