KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft/s sang kn

1 ft/s ≈ 0,5925 kn. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft/s≈kn
= 0,3048 m/s

Công thức quy đổi

kn = ft/s × (0,3048) × (900 / 463)

1 ft/s ≈ 0,592484 kn

feet trên giây (ft/s)

Feet trên giây là đơn vị tốc độ: 1 ft/s = 0,3048 m/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

hải lý trên giờ (kn)

Hải lý trên giờ là đơn vị tốc độ: 1 kn = 463/900 m/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

ft/skn
≈ 0,592484
≈ 1,18497
≈ 2,96242
≈ 5,92484
≈ 8,88726
≈ 11,8497
≈ 14,8121
≈ 17,7745
≈ 23,6994
≈ 26,6618
ft/skn
≈ 29,6242
≈ 35,549
≈ 41,4739
≈ 47,3987
≈ 53,3235
≈ 59,2484
≈ 88,8726
≈ 94,7974
≈ 100,722
≈ 106,647

Câu hỏi thường gặp

1 ft/s bằng bao nhiêu kn?

1 ft/s ≈ 0,5925 kn. kn = ft/s × (0,3048) × (900 / 463)

Cách đổi ft/s sang kn?

kn = ft/s × (0,3048) × (900 / 463)

ft/s hay kn lớn hơn?

1 ft/s ≈ 0,5925 kn.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi