KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kn sang ft/s

1 kn ≈ 1,688 ft/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kn≈ft/s
≈ 0,514444 m/s

Công thức quy đổi

ft/s = kn × (463 / 900) × (1.250 / 381)

1 kn ≈ 1,68781 ft/s

hải lý trên giờ (kn)

Hải lý trên giờ là đơn vị tốc độ: 1 kn = 463/900 m/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

feet trên giây (ft/s)

Feet trên giây là đơn vị tốc độ: 1 ft/s = 0,3048 m/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

knft/s
≈ 1,68781
≈ 3,37562
≈ 8,43905
≈ 16,8781
≈ 25,3171
≈ 33,7562
≈ 42,1952
≈ 50,6343
≈ 67,5124
≈ 75,9514
knft/s
≈ 84,3905
≈ 101,269
≈ 118,147
≈ 135,025
≈ 151,903
≈ 168,781
≈ 253,171
≈ 270,05
≈ 286,928
≈ 303,806

Câu hỏi thường gặp

1 kn bằng bao nhiêu ft/s?

1 kn ≈ 1,688 ft/s. ft/s = kn × (463 / 900) × (1.250 / 381)

Cách đổi kn sang ft/s?

ft/s = kn × (463 / 900) × (1.250 / 381)

kn hay ft/s lớn hơn?

1 kn ≈ 1,688 ft/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi