KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kn sang mph

1 kn ≈ 1,151 mph. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kn≈mph
≈ 0,514444 m/s

Công thức quy đổi

mph = kn × (463 / 900) × (3.125 / 1.397)

1 kn ≈ 1,15078 mph

hải lý trên giờ (kn)

Hải lý trên giờ là đơn vị tốc độ: 1 kn = 463/900 m/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

dặm trên giờ (mph)

Dặm trên giờ là đơn vị tốc độ: 1 mph = 0,44704 m/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

knmph
≈ 1,15078
≈ 2,30156
≈ 5,7539
≈ 11,5078
≈ 17,2617
≈ 23,0156
≈ 28,7695
≈ 34,5234
≈ 46,0312
≈ 51,7851
knmph
≈ 57,539
≈ 69,0468
≈ 80,5546
≈ 92,0624
≈ 103,57
≈ 115,078
≈ 172,617
≈ 184,125
≈ 195,633
≈ 207,14

Câu hỏi thường gặp

1 kn bằng bao nhiêu mph?

1 kn ≈ 1,151 mph. mph = kn × (463 / 900) × (3.125 / 1.397)

Cách đổi kn sang mph?

mph = kn × (463 / 900) × (3.125 / 1.397)

kn hay mph lớn hơn?

1 kn ≈ 1,151 mph.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi