KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mph sang kn

1 mph ≈ 0,869 kn. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mph≈kn
= 0,44704 m/s

Công thức quy đổi

kn = mph × (0,44704) × (900 / 463)

1 mph ≈ 0,868976 kn

dặm trên giờ (mph)

Dặm trên giờ là đơn vị tốc độ: 1 mph = 0,44704 m/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

hải lý trên giờ (kn)

Hải lý trên giờ là đơn vị tốc độ: 1 kn = 463/900 m/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

mphkn
≈ 0,868976
≈ 1,73795
≈ 4,34488
≈ 8,68976
≈ 13,0346
≈ 17,3795
≈ 21,7244
≈ 26,0693
≈ 34,759
≈ 39,1039
mphkn
≈ 43,4488
≈ 52,1386
≈ 60,8283
≈ 69,5181
≈ 78,2079
≈ 86,8976
≈ 130,346
≈ 139,036
≈ 147,726
≈ 156,416

Câu hỏi thường gặp

1 mph bằng bao nhiêu kn?

1 mph ≈ 0,869 kn. kn = mph × (0,44704) × (900 / 463)

Cách đổi mph sang kn?

kn = mph × (0,44704) × (900 / 463)

mph hay kn lớn hơn?

1 mph ≈ 0,869 kn.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi