KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kn sang m/s

1 kn ≈ 0,5144 m/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kn≈m/s

Công thức quy đổi

m/s = kn × (463 / 900) × (1)

1 kn ≈ 0,514444 m/s

hải lý trên giờ (kn)

Hải lý trên giờ là đơn vị tốc độ: 1 kn = 463/900 m/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

mét trên giây (m/s)

Mét trên giây là tốc độ đi được 1 mét trong 1 giây; 1 m/s = 3,6 km/h.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

knm/s
≈ 0,514444
≈ 1,02889
≈ 2,57222
≈ 5,14444
≈ 7,71667
≈ 10,2889
≈ 12,8611
≈ 15,4333
≈ 20,5778
= 23,15
knm/s
≈ 25,7222
≈ 30,8667
≈ 36,0111
≈ 41,1556
= 46,3
≈ 51,4444
≈ 77,1667
≈ 82,3111
≈ 87,4556
= 92,6

Câu hỏi thường gặp

1 kn bằng bao nhiêu m/s?

1 kn ≈ 0,5144 m/s. m/s = kn × (463 / 900) × (1)

Cách đổi kn sang m/s?

m/s = kn × (463 / 900) × (1)

kn hay m/s lớn hơn?

1 kn ≈ 0,5144 m/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi