KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m/s sang kn

1 m/s ≈ 1,944 kn. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m/s≈kn
= 1 m/s

Công thức quy đổi

kn = m/s × (1) × (900 / 463)

1 m/s ≈ 1,94384 kn

mét trên giây (m/s)

Mét trên giây là tốc độ đi được 1 mét trong 1 giây; 1 m/s = 3,6 km/h.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

hải lý trên giờ (kn)

Hải lý trên giờ là đơn vị tốc độ: 1 kn = 463/900 m/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

m/skn
≈ 1,94384
≈ 3,88769
≈ 9,71922
≈ 19,4384
≈ 29,1577
≈ 38,8769
≈ 48,5961
≈ 58,3153
≈ 77,7538
≈ 87,473
m/skn
≈ 97,1922
≈ 116,631
≈ 136,069
≈ 155,508
≈ 174,946
≈ 194,384
≈ 291,577
≈ 311,015
≈ 330,454
≈ 349,892

Câu hỏi thường gặp

1 m/s bằng bao nhiêu kn?

1 m/s ≈ 1,944 kn. kn = m/s × (1) × (900 / 463)

Cách đổi m/s sang kn?

kn = m/s × (1) × (900 / 463)

m/s hay kn lớn hơn?

1 m/s ≈ 1,944 kn.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi