KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mph sang m/s

1 mph ≈ 0,447 m/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mph=m/s

Công thức quy đổi

m/s = mph × (0,44704) × (1)

1 mph = 0,44704 m/s

dặm trên giờ (mph)

Dặm trên giờ là đơn vị tốc độ: 1 mph = 0,44704 m/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

mét trên giây (m/s)

Mét trên giây là tốc độ đi được 1 mét trong 1 giây; 1 m/s = 3,6 km/h.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

mphm/s
= 0,44704
= 0,89408
= 2,2352
= 4,4704
= 6,7056
= 8,9408
= 11,176
= 13,4112
= 17,8816
= 20,1168
mphm/s
= 22,352
= 26,8224
= 31,2928
= 35,7632
= 40,2336
= 44,704
= 67,056
= 71,5264
= 75,9968
= 80,4672

Câu hỏi thường gặp

1 mph bằng bao nhiêu m/s?

1 mph ≈ 0,447 m/s. m/s = mph × (0,44704) × (1)

Cách đổi mph sang m/s?

m/s = mph × (0,44704) × (1)

mph hay m/s lớn hơn?

1 mph ≈ 0,447 m/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi