KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m/s sang mph

1 m/s ≈ 2,237 mph. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m/s≈mph
= 1 m/s

Công thức quy đổi

mph = m/s × (1) × (3.125 / 1.397)

1 m/s ≈ 2,23694 mph

mét trên giây (m/s)

Mét trên giây là tốc độ đi được 1 mét trong 1 giây; 1 m/s = 3,6 km/h.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

dặm trên giờ (mph)

Dặm trên giờ là đơn vị tốc độ: 1 mph = 0,44704 m/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

m/smph
≈ 2,23694
≈ 4,47387
≈ 11,1847
≈ 22,3694
≈ 33,554
≈ 44,7387
≈ 55,9234
≈ 67,1081
≈ 89,4775
≈ 100,662
m/smph
≈ 111,847
≈ 134,216
≈ 156,586
≈ 178,955
≈ 201,324
≈ 223,694
≈ 335,54
≈ 357,91
≈ 380,279
≈ 402,649

Câu hỏi thường gặp

1 m/s bằng bao nhiêu mph?

1 m/s ≈ 2,237 mph. mph = m/s × (1) × (3.125 / 1.397)

Cách đổi m/s sang mph?

mph = m/s × (1) × (3.125 / 1.397)

m/s hay mph lớn hơn?

1 m/s ≈ 2,237 mph.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi