KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

min sang thập kỷ

1 min ≈ 1,901 × 10⁻⁷ thập kỷ. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 min≈decade
= 0:01:00 · = 60 s

Công thức quy đổi

decade = min × (60) × (1 / 315.576.000)

1 min ≈ 1,90129 × 10⁻⁷ decade

phút (min)

Phút là đơn vị thời gian: 1 min = 60 s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

thập kỷ (decade)

Thập kỷ là đơn vị thời gian: 1 thập kỷ = 315.576.000 s. Ở đây tính theo 10 năm Julius, mỗi năm 365,25 ngày; khoảng thời gian theo lịch có thể khác.

Nguồn hệ số: IAU: Measuring the Universe; Julian year of 365.25 days

Bảng quy đổi

mindecade
≈ 1,90129 × 10⁻⁷
≈ 3,80257 × 10⁻⁷
≈ 9,50643 × 10⁻⁷
≈ 0,00000190129
≈ 0,00000285193
≈ 0,00000380257
≈ 0,00000475321
≈ 0,00000570386
≈ 0,00000760514
≈ 0,00000855578
mindecade
≈ 0,00000950643
≈ 0,0000114077
≈ 0,000013309
≈ 0,0000152103
≈ 0,0000171116
≈ 0,0000190129
≈ 0,0000285193
≈ 0,0000304206
≈ 0,0000323218
≈ 0,0000342231

Câu hỏi thường gặp

1 min bằng bao nhiêu thập kỷ?

1 min ≈ 1,901 × 10⁻⁷ thập kỷ. decade = min × (60) × (1 / 315.576.000)

Cách đổi min sang thập kỷ?

decade = min × (60) × (1 / 315.576.000)

min hay thập kỷ lớn hơn?

1 min ≈ 1,901 × 10⁻⁷ thập kỷ.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi