min sang yr
1 min ≈ 0,000001901 yr. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
yr = min × (60) × (1 / 31.557.600)1 min ≈ 0,00000190129 yr
phút (min)
Phút là đơn vị thời gian: 1 min = 60 s.
Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition
năm Julius (yr)
Một năm Julius bằng đúng 365,25 ngày (31.557.600 giây); đây là quy ước khoảng thời gian cố định, còn năm lịch có 365 hoặc 366 ngày.
Nguồn hệ số: IAU: Measuring the Universe; Julian year of 365.25 days
Bảng quy đổi
| min | yr |
|---|---|
| ≈ 0,00000190129 | |
| ≈ 0,00000380257 | |
| ≈ 0,00000950643 | |
| ≈ 0,0000190129 | |
| ≈ 0,0000285193 | |
| ≈ 0,0000380257 | |
| ≈ 0,0000475321 | |
| ≈ 0,0000570386 | |
| ≈ 0,0000760514 | |
| ≈ 0,0000855578 |
| min | yr |
|---|---|
| ≈ 0,0000950643 | |
| ≈ 0,000114077 | |
| ≈ 0,00013309 | |
| ≈ 0,000152103 | |
| ≈ 0,000171116 | |
| ≈ 0,000190129 | |
| ≈ 0,000285193 | |
| ≈ 0,000304206 | |
| ≈ 0,000323218 | |
| ≈ 0,000342231 |
Câu hỏi thường gặp
1 min bằng bao nhiêu yr?
1 min ≈ 0,000001901 yr. yr = min × (60) × (1 / 31.557.600)
Cách đổi min sang yr?
yr = min × (60) × (1 / 31.557.600)
min hay yr lớn hơn?
1 min ≈ 0,000001901 yr.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngThể tíchNhiệt độDiện tíchTốc độÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt