KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

s sang yr

1 s ≈ 3,169 × 10⁻⁸ yr. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 s≈yr
= 0:00:01 · = 1 s

Công thức quy đổi

yr = s × (1) × (1 / 31.557.600)

1 s ≈ 3,16881 × 10⁻⁸ yr

giây (s)

Giây là đơn vị SI cơ bản của thời gian; 60 giây bằng 1 phút và 3.600 giây bằng 1 giờ.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

năm Julius (yr)

Một năm Julius bằng đúng 365,25 ngày (31.557.600 giây); đây là quy ước khoảng thời gian cố định, còn năm lịch có 365 hoặc 366 ngày.

Nguồn hệ số: IAU: Measuring the Universe; Julian year of 365.25 days

Bảng quy đổi

syr
≈ 3,16881 × 10⁻⁸
≈ 6,33762 × 10⁻⁸
≈ 1,5844 × 10⁻⁷
≈ 3,16881 × 10⁻⁷
≈ 4,75321 × 10⁻⁷
≈ 6,33762 × 10⁻⁷
≈ 7,92202 × 10⁻⁷
≈ 9,50643 × 10⁻⁷
≈ 0,00000126752
≈ 0,00000142596
syr
≈ 0,0000015844
≈ 0,00000190129
≈ 0,00000221817
≈ 0,00000253505
≈ 0,00000285193
≈ 0,00000316881
≈ 0,00000475321
≈ 0,00000507009
≈ 0,00000538697
≈ 0,00000570386

Câu hỏi thường gặp

1 s bằng bao nhiêu yr?

1 s ≈ 3,169 × 10⁻⁸ yr. yr = s × (1) × (1 / 31.557.600)

Cách đổi s sang yr?

yr = s × (1) × (1 / 31.557.600)

s hay yr lớn hơn?

1 s ≈ 3,169 × 10⁻⁸ yr.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi