KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

yr sang mo

1 yr = 12 mo. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 yr=mo
= 8766:00:00 · = 31.557.600 s

Công thức quy đổi

mo = yr × (31.557.600) × (1 / 2.629.800)

1 yr = 12 mo

năm Julius (yr)

Một năm Julius bằng đúng 365,25 ngày (31.557.600 giây); đây là quy ước khoảng thời gian cố định, còn năm lịch có 365 hoặc 366 ngày.

Nguồn hệ số: IAU: Measuring the Universe; Julian year of 365.25 days

tháng trung bình Julius (mo)

Công cụ dùng tháng trung bình Julius bằng 30,4375 ngày (2.629.800 giây), tức 1/12 năm Julius; tháng lịch thực tế có 28–31 ngày.

Nguồn hệ số: IAU: Measuring the Universe; Julian year of 365.25 days

Bảng quy đổi

yrmo
= 12
= 24
= 60
= 120
= 180
= 240
= 300
= 360
= 480
= 540
yrmo
= 600
= 720
= 840
= 960
= 1.080
= 1.200
= 1.800
= 1.920
= 2.040
= 2.160

Câu hỏi thường gặp

1 yr bằng bao nhiêu mo?

1 yr = 12 mo. mo = yr × (31.557.600) × (1 / 2.629.800)

Cách đổi yr sang mo?

mo = yr × (31.557.600) × (1 / 2.629.800)

yr hay mo lớn hơn?

1 yr = 12 mo.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi