KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

cL sang tsp

1 cL ≈ 2,029 tsp. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 cL≈tsp
≈ 0 cup + 0 tbsp + 2,02884 tsp · = 10 mL

Công thức quy đổi

tsp = cL × (0,01) × (3,2 × 10¹⁰ / 157.725.491)

1 cL ≈ 2,02884 tsp

xentilít (cL)

1 xentilít bằng đúng 0,01 L.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

muỗng cà phê Mỹ (tsp)

1 muỗng cà phê Mỹ bằng đúng 4,92892159375 mL; muỗng cà phê hệ mét thường là 5 mL.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

cLtsp
≈ 2,02884
≈ 4,05768
≈ 10,1442
≈ 20,2884
≈ 30,4326
≈ 40,5768
≈ 50,721
≈ 60,8652
≈ 81,1537
≈ 91,2979
cLtsp
≈ 101,442
≈ 121,73
≈ 142,019
≈ 162,307
≈ 182,596
≈ 202,884
≈ 304,326
≈ 324,615
≈ 344,903
≈ 365,191

Câu hỏi thường gặp

1 cL bằng bao nhiêu tsp?

1 cL ≈ 2,029 tsp. tsp = cL × (0,01) × (3,2 × 10¹⁰ / 157.725.491)

Cách đổi cL sang tsp?

tsp = cL × (0,01) × (3,2 × 10¹⁰ / 157.725.491)

cL hay tsp lớn hơn?

1 cL ≈ 2,029 tsp.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi