KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

xentilít (cL)

1 xentilít bằng đúng 0,01 L. Đổi cL sang mL, L, m³ và 8 đơn vị khác.

Định nghĩa đơn vị

1 xentilít bằng đúng 0,01 L.

Tên gọi khác

cl · cL · xentilít · xen ti lít · xentilit

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi