KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

cL sang L

1 cL = 0,01 L. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 cL=L
≈ 0 cup + 0 tbsp + 2,02884 tsp · = 10 mL

Công thức quy đổi

L = cL × (0,01) × (1)

1 cL = 0,01 L

xentilít (cL)

1 xentilít bằng đúng 0,01 L.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

lít (L)

Lít là đơn vị thể tích bằng đúng 1 đềximét khối (dm³), tức 1.000 mL; 1 L bằng 0,001 m³.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

cLL
= 0,01
= 0,02
= 0,05
= 0,1
= 0,15
= 0,2
= 0,25
= 0,3
= 0,4
= 0,45
cLL
= 0,5
= 0,6
= 0,7
= 0,8
= 0,9
= 1
= 1,5
= 1,6
= 1,7
= 1,8

Câu hỏi thường gặp

1 cL bằng bao nhiêu L?

1 cL = 0,01 L. L = cL × (0,01) × (1)

Cách đổi cL sang L?

L = cL × (0,01) × (1)

cL hay L lớn hơn?

1 cL = 0,01 L.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi