cm³ sang ft³
1 cm³ ≈ 0,00003531 ft³. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
ft³ = cm³ × (0,001) × (1.953.125 / 55.306.341)1 cm³ ≈ 0,0000353147 ft³
xentimét khối (cm³)
1 xentimét khối bằng đúng 0,001 L.
Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units
feet khối (ft³)
1 feet khối bằng đúng 28,316846592 L.
Nguồn hệ số: NIST — Revised Unit Conversion Factors for the international foot
Bảng quy đổi
| cm³ | ft³ |
|---|---|
| ≈ 0,0000353147 | |
| ≈ 0,0000706293 | |
| ≈ 0,000176573 | |
| ≈ 0,000353147 | |
| ≈ 0,00052972 | |
| ≈ 0,000706293 | |
| ≈ 0,000882867 | |
| ≈ 0,00105944 | |
| ≈ 0,00141259 | |
| ≈ 0,00158916 |
| cm³ | ft³ |
|---|---|
| ≈ 0,00176573 | |
| ≈ 0,00211888 | |
| ≈ 0,00247203 | |
| ≈ 0,00282517 | |
| ≈ 0,00317832 | |
| ≈ 0,00353147 | |
| ≈ 0,0052972 | |
| ≈ 0,00565035 | |
| ≈ 0,00600349 | |
| ≈ 0,00635664 |
Câu hỏi thường gặp
1 cm³ bằng bao nhiêu ft³?
1 cm³ ≈ 0,00003531 ft³. ft³ = cm³ × (0,001) × (1.953.125 / 55.306.341)
Cách đổi cm³ sang ft³?
ft³ = cm³ × (0,001) × (1.953.125 / 55.306.341)
cm³ hay ft³ lớn hơn?
1 cm³ ≈ 0,00003531 ft³.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt