KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

xentimét khối (cm³)

1 xentimét khối bằng đúng 0,001 L. Đổi cm³ sang mL, L, m³ và 19 đơn vị khác.

Định nghĩa đơn vị

1 xentimét khối bằng đúng 0,001 L.

Tên gọi khác

cm3 · cm³ · xentimét khối · cc · xentimét lập phương · xentimet khoi

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi