cm³ sang US pt
1 cm³ ≈ 0,002113 US pt. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
US pt = cm³ × (0,001) × (1 × 10⁹ / 473.176.473)1 cm³ ≈ 0,00211338 US pt
xentimét khối (cm³)
1 xentimét khối bằng đúng 0,001 L.
Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units
pint Mỹ (US pt)
1 pint Mỹ bằng đúng 0,473176473 L.
Bảng quy đổi
| cm³ | US pt |
|---|---|
| ≈ 0,00211338 | |
| ≈ 0,00422675 | |
| ≈ 0,0105669 | |
| ≈ 0,0211338 | |
| ≈ 0,0317006 | |
| ≈ 0,0422675 | |
| ≈ 0,0528344 | |
| ≈ 0,0634013 | |
| ≈ 0,0845351 | |
| ≈ 0,0951019 |
| cm³ | US pt |
|---|---|
| ≈ 0,105669 | |
| ≈ 0,126803 | |
| ≈ 0,147936 | |
| ≈ 0,16907 | |
| ≈ 0,190204 | |
| ≈ 0,211338 | |
| ≈ 0,317006 | |
| ≈ 0,33814 | |
| ≈ 0,359274 | |
| ≈ 0,380408 |
Câu hỏi thường gặp
1 cm³ bằng bao nhiêu US pt?
1 cm³ ≈ 0,002113 US pt. US pt = cm³ × (0,001) × (1 × 10⁹ / 473.176.473)
Cách đổi cm³ sang US pt?
US pt = cm³ × (0,001) × (1 × 10⁹ / 473.176.473)
cm³ hay US pt lớn hơn?
1 cm³ ≈ 0,002113 US pt.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt