cm³ sang bbl
1 cm³ ≈ 0,00000629 bbl. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
bbl = cm³ × (0,001) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)1 cm³ ≈ 0,00000628981 bbl
xentimét khối (cm³)
1 xentimét khối bằng đúng 0,001 L.
Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units
thùng dầu (bbl)
1 thùng dầu mỏ bằng đúng 42 gallon Mỹ, tức 158,987294928 L; thùng cho sản phẩm khác có thể có dung tích khác.
Bảng quy đổi
| cm³ | bbl |
|---|---|
| ≈ 0,00000628981 | |
| ≈ 0,0000125796 | |
| ≈ 0,0000314491 | |
| ≈ 0,0000628981 | |
| ≈ 0,0000943472 | |
| ≈ 0,000125796 | |
| ≈ 0,000157245 | |
| ≈ 0,000188694 | |
| ≈ 0,000251592 | |
| ≈ 0,000283041 |
| cm³ | bbl |
|---|---|
| ≈ 0,000314491 | |
| ≈ 0,000377389 | |
| ≈ 0,000440287 | |
| ≈ 0,000503185 | |
| ≈ 0,000566083 | |
| ≈ 0,000628981 | |
| ≈ 0,000943472 | |
| ≈ 0,00100637 | |
| ≈ 0,00106927 | |
| ≈ 0,00113217 |
Câu hỏi thường gặp
1 cm³ bằng bao nhiêu bbl?
1 cm³ ≈ 0,00000629 bbl. bbl = cm³ × (0,001) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)
Cách đổi cm³ sang bbl?
bbl = cm³ × (0,001) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)
cm³ hay bbl lớn hơn?
1 cm³ ≈ 0,00000629 bbl.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt