KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

bbl sang cm³

1 bbl ≈ 159.000 cm³. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 bbl≈cm³
= 672 cup + 0 tbsp + 0 tsp · ≈ 158,987 L

Công thức quy đổi

cm³ = bbl × (158,987294928) × (1.000)

1 bbl ≈ 158.987 cm³

thùng dầu (bbl)

1 thùng dầu mỏ bằng đúng 42 gallon Mỹ, tức 158,987294928 L; thùng cho sản phẩm khác có thể có dung tích khác.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

xentimét khối (cm³)

1 xentimét khối bằng đúng 0,001 L.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

bblcm³
≈ 158.987
≈ 317.975
≈ 794.936
≈ 1.589.870
≈ 2.384.810
≈ 3.179.750
≈ 3.974.680
≈ 4.769.620
≈ 6.359.490
≈ 7.154.430
bblcm³
≈ 7.949.360
≈ 9.539.240
≈ 11.129.100
≈ 12.719.000
≈ 14.308.900
≈ 15.898.700
≈ 23.848.100
≈ 25.438.000
≈ 27.027.800
≈ 28.617.700

Câu hỏi thường gặp

1 bbl bằng bao nhiêu cm³?

1 bbl ≈ 159.000 cm³. cm³ = bbl × (158,987294928) × (1.000)

Cách đổi bbl sang cm³?

cm³ = bbl × (158,987294928) × (1.000)

bbl hay cm³ lớn hơn?

1 bbl ≈ 159.000 cm³.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi