KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

cm³ sang tbsp

1 cm³ ≈ 0,06763 tbsp. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 cm³≈tbsp
≈ 0 cup + 0 tbsp + 0,202884 tsp · = 1 mL

Công thức quy đổi

tbsp = cm³ × (0,001) × (3,2 × 10¹⁰ / 473.176.473)

1 cm³ ≈ 0,067628 tbsp

xentimét khối (cm³)

1 xentimét khối bằng đúng 0,001 L.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

muỗng canh Mỹ (tbsp)

1 muỗng canh Mỹ bằng đúng 14,78676478125 mL, tức 3 muỗng cà phê Mỹ; muỗng canh hệ mét thường là 15 mL.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

cm³tbsp
≈ 0,067628
≈ 0,135256
≈ 0,33814
≈ 0,67628
≈ 1,01442
≈ 1,35256
≈ 1,6907
≈ 2,02884
≈ 2,70512
≈ 3,04326
cm³tbsp
≈ 3,3814
≈ 4,05768
≈ 4,73396
≈ 5,41024
≈ 6,08652
≈ 6,7628
≈ 10,1442
≈ 10,8205
≈ 11,4968
≈ 12,173

Câu hỏi thường gặp

1 cm³ bằng bao nhiêu tbsp?

1 cm³ ≈ 0,06763 tbsp. tbsp = cm³ × (0,001) × (3,2 × 10¹⁰ / 473.176.473)

Cách đổi cm³ sang tbsp?

tbsp = cm³ × (0,001) × (3,2 × 10¹⁰ / 473.176.473)

cm³ hay tbsp lớn hơn?

1 cm³ ≈ 0,06763 tbsp.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi