cm³ sang US fl oz
1 cm³ ≈ 0,03381 US fl oz. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
US fl oz = cm³ × (0,001) × (1,6 × 10¹⁰ / 473.176.473)1 cm³ ≈ 0,033814 US fl oz
xentimét khối (cm³)
1 xentimét khối bằng đúng 0,001 L.
Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units
ounce chất lỏng Mỹ (US fl oz)
1 ounce chất lỏng Mỹ bằng đúng 0,0295735295625 L.
Bảng quy đổi
| cm³ | US fl oz |
|---|---|
| ≈ 0,033814 | |
| ≈ 0,067628 | |
| ≈ 0,16907 | |
| ≈ 0,33814 | |
| ≈ 0,50721 | |
| ≈ 0,67628 | |
| ≈ 0,845351 | |
| ≈ 1,01442 | |
| ≈ 1,35256 | |
| ≈ 1,52163 |
| cm³ | US fl oz |
|---|---|
| ≈ 1,6907 | |
| ≈ 2,02884 | |
| ≈ 2,36698 | |
| ≈ 2,70512 | |
| ≈ 3,04326 | |
| ≈ 3,3814 | |
| ≈ 5,0721 | |
| ≈ 5,41024 | |
| ≈ 5,74838 | |
| ≈ 6,08652 |
Câu hỏi thường gặp
1 cm³ bằng bao nhiêu US fl oz?
1 cm³ ≈ 0,03381 US fl oz. US fl oz = cm³ × (0,001) × (1,6 × 10¹⁰ / 473.176.473)
Cách đổi cm³ sang US fl oz?
US fl oz = cm³ × (0,001) × (1,6 × 10¹⁰ / 473.176.473)
cm³ hay US fl oz lớn hơn?
1 cm³ ≈ 0,03381 US fl oz.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt