cup Mỹ sang bbl
1 cup Mỹ ≈ 0,001488 bbl. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
bbl = US cup × (0,2365882365) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)1 US cup ≈ 0,0014881 bbl
cup Mỹ (US cup)
1 cup Mỹ thông dụng bằng đúng 236,5882365 mL, tức 8 ounce chất lỏng Mỹ; cốc hệ mét và cup Anh là các đơn vị khác.
thùng dầu (bbl)
1 thùng dầu mỏ bằng đúng 42 gallon Mỹ, tức 158,987294928 L; thùng cho sản phẩm khác có thể có dung tích khác.
Bảng quy đổi
| US cup | bbl |
|---|---|
| ≈ 0,0014881 | |
| ≈ 0,00297619 | |
| ≈ 0,00744048 | |
| ≈ 0,014881 | |
| ≈ 0,0223214 | |
| ≈ 0,0297619 | |
| ≈ 0,0372024 | |
| ≈ 0,0446429 | |
| ≈ 0,0595238 | |
| ≈ 0,0669643 |
| US cup | bbl |
|---|---|
| ≈ 0,0744048 | |
| ≈ 0,0892857 | |
| ≈ 0,104167 | |
| ≈ 0,119048 | |
| ≈ 0,133929 | |
| ≈ 0,14881 | |
| ≈ 0,223214 | |
| ≈ 0,238095 | |
| ≈ 0,252976 | |
| ≈ 0,267857 |
Câu hỏi thường gặp
1 cup Mỹ bằng bao nhiêu bbl?
1 cup Mỹ ≈ 0,001488 bbl. bbl = US cup × (0,2365882365) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)
Cách đổi cup Mỹ sang bbl?
bbl = US cup × (0,2365882365) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)
cup Mỹ hay bbl lớn hơn?
1 cup Mỹ ≈ 0,001488 bbl.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt