ft³ sang US pt
1 ft³ ≈ 59,84 US pt. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
US pt = ft³ × (28,316846592) × (1 × 10⁹ / 473.176.473)1 ft³ ≈ 59,8442 US pt
feet khối (ft³)
1 feet khối bằng đúng 28,316846592 L.
Nguồn hệ số: NIST — Revised Unit Conversion Factors for the international foot
pint Mỹ (US pt)
1 pint Mỹ bằng đúng 0,473176473 L.
Bảng quy đổi
| ft³ | US pt |
|---|---|
| ≈ 59,8442 | |
| ≈ 119,688 | |
| ≈ 299,221 | |
| ≈ 598,442 | |
| ≈ 897,662 | |
| ≈ 1.196,88 | |
| ≈ 1.496,1 | |
| ≈ 1.795,32 | |
| ≈ 2.393,77 | |
| ≈ 2.692,99 |
| ft³ | US pt |
|---|---|
| ≈ 2.992,21 | |
| ≈ 3.590,65 | |
| ≈ 4.189,09 | |
| ≈ 4.787,53 | |
| ≈ 5.385,97 | |
| ≈ 5.984,42 | |
| ≈ 8.976,62 | |
| ≈ 9.575,06 | |
| ≈ 10.173,5 | |
| ≈ 10.771,9 |
Câu hỏi thường gặp
1 ft³ bằng bao nhiêu US pt?
1 ft³ ≈ 59,84 US pt. US pt = ft³ × (28,316846592) × (1 × 10⁹ / 473.176.473)
Cách đổi ft³ sang US pt?
US pt = ft³ × (28,316846592) × (1 × 10⁹ / 473.176.473)
ft³ hay US pt lớn hơn?
1 ft³ ≈ 59,84 US pt.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt