US pt sang ft³
1 US pt ≈ 0,01671 ft³. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
ft³ = US pt × (0,473176473) × (1.953.125 / 55.306.341)1 US pt ≈ 0,0167101 ft³
pint Mỹ (US pt)
1 pint Mỹ bằng đúng 0,473176473 L.
feet khối (ft³)
1 feet khối bằng đúng 28,316846592 L.
Nguồn hệ số: NIST — Revised Unit Conversion Factors for the international foot
Bảng quy đổi
| US pt | ft³ |
|---|---|
| ≈ 0,0167101 | |
| ≈ 0,0334201 | |
| ≈ 0,0835503 | |
| ≈ 0,167101 | |
| ≈ 0,250651 | |
| ≈ 0,334201 | |
| ≈ 0,417752 | |
| ≈ 0,501302 | |
| ≈ 0,668403 | |
| ≈ 0,751953 |
| US pt | ft³ |
|---|---|
| ≈ 0,835503 | |
| ≈ 1,0026 | |
| ≈ 1,1697 | |
| ≈ 1,33681 | |
| ≈ 1,50391 | |
| ≈ 1,67101 | |
| ≈ 2,50651 | |
| ≈ 2,67361 | |
| ≈ 2,84071 | |
| ≈ 3,00781 |
Câu hỏi thường gặp
1 US pt bằng bao nhiêu ft³?
1 US pt ≈ 0,01671 ft³. ft³ = US pt × (0,473176473) × (1.953.125 / 55.306.341)
Cách đổi US pt sang ft³?
ft³ = US pt × (0,473176473) × (1.953.125 / 55.306.341)
US pt hay ft³ lớn hơn?
1 US pt ≈ 0,01671 ft³.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt