US gal sang bbl
1 US gal ≈ 0,02381 bbl. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
bbl = US gal × (3,785411784) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)1 US gal ≈ 0,0238095 bbl
gallon Mỹ (US gal)
1 gallon Mỹ (chất lỏng) bằng đúng 3,785411784 L; gallon Anh là đơn vị khác.
thùng dầu (bbl)
1 thùng dầu mỏ bằng đúng 42 gallon Mỹ, tức 158,987294928 L; thùng cho sản phẩm khác có thể có dung tích khác.
Bảng quy đổi
| US gal | bbl |
|---|---|
| ≈ 0,0238095 | |
| ≈ 0,047619 | |
| ≈ 0,119048 | |
| ≈ 0,238095 | |
| ≈ 0,357143 | |
| ≈ 0,47619 | |
| ≈ 0,595238 | |
| ≈ 0,714286 | |
| ≈ 0,952381 | |
| ≈ 1,07143 |
| US gal | bbl |
|---|---|
| ≈ 1,19048 | |
| ≈ 1,42857 | |
| ≈ 1,66667 | |
| ≈ 1,90476 | |
| ≈ 2,14286 | |
| ≈ 2,38095 | |
| ≈ 3,57143 | |
| ≈ 3,80952 | |
| ≈ 4,04762 | |
| ≈ 4,28571 |
Câu hỏi thường gặp
1 US gal bằng bao nhiêu bbl?
1 US gal ≈ 0,02381 bbl. bbl = US gal × (3,785411784) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)
Cách đổi US gal sang bbl?
bbl = US gal × (3,785411784) × (62.500.000 / 9,936705933 × 10⁹)
US gal hay bbl lớn hơn?
1 US gal ≈ 0,02381 bbl.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt