US gal sang yd³
1 US gal ≈ 0,004951 yd³. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
yd³ = US gal × (3,785411784) × (1.953.125 / 1,493271207 × 10⁹)1 US gal ≈ 0,00495113 yd³
gallon Mỹ (US gal)
1 gallon Mỹ (chất lỏng) bằng đúng 3,785411784 L; gallon Anh là đơn vị khác.
yard khối (yd³)
1 yard khối bằng đúng 764,554857984 L.
Bảng quy đổi
| US gal | yd³ |
|---|---|
| ≈ 0,00495113 | |
| ≈ 0,00990226 | |
| ≈ 0,0247557 | |
| ≈ 0,0495113 | |
| ≈ 0,074267 | |
| ≈ 0,0990226 | |
| ≈ 0,123778 | |
| ≈ 0,148534 | |
| ≈ 0,198045 | |
| ≈ 0,222801 |
| US gal | yd³ |
|---|---|
| ≈ 0,247557 | |
| ≈ 0,297068 | |
| ≈ 0,346579 | |
| ≈ 0,396091 | |
| ≈ 0,445602 | |
| ≈ 0,495113 | |
| ≈ 0,74267 | |
| ≈ 0,792181 | |
| ≈ 0,841692 | |
| ≈ 0,891204 |
Câu hỏi thường gặp
1 US gal bằng bao nhiêu yd³?
1 US gal ≈ 0,004951 yd³. yd³ = US gal × (3,785411784) × (1.953.125 / 1,493271207 × 10⁹)
Cách đổi US gal sang yd³?
yd³ = US gal × (3,785411784) × (1.953.125 / 1,493271207 × 10⁹)
US gal hay yd³ lớn hơn?
1 US gal ≈ 0,004951 yd³.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt