KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

in³ sang L

1 in³ ≈ 0,01639 L. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 in³≈L
≈ 0 cup + 1 tbsp + 0,324675 tsp · ≈ 16,3871 mL

Công thức quy đổi

L = in³ × (0,016387064) × (1)

1 in³ ≈ 0,0163871 L

inch khối (in³)

1 inch khối bằng đúng 0,016387064 L.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

lít (L)

Lít là đơn vị thể tích bằng đúng 1 đềximét khối (dm³), tức 1.000 mL; 1 L bằng 0,001 m³.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

in³L
≈ 0,0163871
≈ 0,0327741
≈ 0,0819353
≈ 0,163871
≈ 0,245806
≈ 0,327741
≈ 0,409677
≈ 0,491612
≈ 0,655483
≈ 0,737418
in³L
≈ 0,819353
≈ 0,983224
≈ 1,14709
≈ 1,31097
≈ 1,47484
≈ 1,63871
≈ 2,45806
≈ 2,62193
≈ 2,7858
≈ 2,94967

Câu hỏi thường gặp

1 in³ bằng bao nhiêu L?

1 in³ ≈ 0,01639 L. L = in³ × (0,016387064) × (1)

Cách đổi in³ sang L?

L = in³ × (0,016387064) × (1)

in³ hay L lớn hơn?

1 in³ ≈ 0,01639 L.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi