KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

L sang cup Anh

1 L ≈ 3,52 cup Anh. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 L≈UK cup
≈ 4 cup + 3 tbsp + 1,88414 tsp · = 1 L

Công thức quy đổi

UK cup = L × (1) × (1.600.000 / 454.609)

1 L ≈ 3,51951 UK cup

lít (L)

Lít là đơn vị thể tích bằng đúng 1 đềximét khối (dm³), tức 1.000 mL; 1 L bằng 0,001 m³.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

cup Anh (UK cup)

Cup Anh ở đây bằng nửa pint Anh, tức chính xác 284,130625 mL hay 10 ounce chất lỏng Anh.

Nguồn hệ số: UK Weights and Measures Act 1985, Schedule 1; derived imperial cooking convention

Bảng quy đổi

LUK cup
≈ 3,51951
≈ 7,03902
≈ 17,5975
≈ 35,1951
≈ 52,7926
≈ 70,3902
≈ 87,9877
≈ 105,585
≈ 140,78
≈ 158,378
LUK cup
≈ 175,975
≈ 211,17
≈ 246,366
≈ 281,561
≈ 316,756
≈ 351,951
≈ 527,926
≈ 563,121
≈ 598,316
≈ 633,511

Câu hỏi thường gặp

1 L bằng bao nhiêu cup Anh?

1 L ≈ 3,52 cup Anh. UK cup = L × (1) × (1.600.000 / 454.609)

Cách đổi L sang cup Anh?

UK cup = L × (1) × (1.600.000 / 454.609)

L hay cup Anh lớn hơn?

1 L ≈ 3,52 cup Anh.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi